化学物質
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá học vật chất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
化学物質 nghĩa là hoá chất, chất hoá học.
Nghĩa của 化学物質
Danh từ
- Hoá chất, chất hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemical substance; chemical
Câu hỏi thường gặp
化学物質 nghĩa là gì?
化学物質 (danh từ) nghĩa là hoá chất, chất hoá học.
化学物質 đọc là gì?
化学物質 đọc là かがくぶっしつ (romaji: kagakubusshitsu).
Âm Hán Việt của 化学物質 là gì?
Âm Hán Việt của 化学物質 là "hoá học vật chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.