TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

化学物質(かがくぶっしつ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かがくぶっしつkagakubusshitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÁ HỌC VẬT CHẤT 化 hoá·学 học·物 vật·質 chất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá học vật chất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

化学物質 nghĩa là hoá chất, chất hoá học.

Nghĩa của 化学物質

Danh từ

  1. Hoá chất, chất hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemical substance; chemical

Câu hỏi thường gặp

化学物質 nghĩa là gì?

化学物質 (danh từ) nghĩa là hoá chất, chất hoá học.

化学物質 đọc là gì?

化学物質 đọc là かがくぶっしつ (romaji: kagakubusshitsu).

Âm Hán Việt của 化学物質 là gì?

Âm Hán Việt của 化学物質 là "hoá học vật chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.