TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

変化(へんか)

JLPT N3 từ thông dụng
へんかhenka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIẾN HOÁ 変 biến·化 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biến hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

変化 nghĩa là sự biến đổi, sự thay đổi, đổi, sự đa dạng.

Nghĩa của 変化

Danh từ

  1. Sự biến đổi, sự thay đổi, đổi, thay đổi, thay.
  2. Sự đa dạng.

Từ ghép có 変化

  • 語形変化 — Biến tố của từ (biến cách danh từ và chia động từ).

Câu ví dụ với 変化

  • 患者の症状は日ごとに変化する。 Triệu chứng của bệnh nhân thay đổi theo từng ngày.Tatoeba #183942
  • 天候が急に変化した。 Thời tiết thay đổi đột xuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125062
  • 昨年日本の政治に大きな変化があった。 Năm ngoái, tôi đã chứng kiến một cuộc thay đổi chính trị lớn ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169760

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ change; variation; alteration; mutation; transition
  • Danh từ variety; diversity
  • Danh từ inflection; declension; conjugation
  • Danh từ henka; evasive sidestep at the beginning of a bout

Câu hỏi thường gặp

変化 nghĩa là gì?

変化 (danh từ) nghĩa là sự biến đổi, sự thay đổi, đổi, sự đa dạng.

変化 đọc là gì?

変化 đọc là へんか (romaji: henka).

Âm Hán Việt của 変化 là gì?

Âm Hán Việt của 変化 là "biến hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.