近代化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cặn đại hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
近代化 nghĩa là sự hiện đại hoá.
Nghĩa của 近代化
Danh từ
- Sự hiện đại hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ modernization; modernisation
Câu hỏi thường gặp
近代化 nghĩa là gì?
近代化 (danh từ) nghĩa là sự hiện đại hoá.
近代化 đọc là gì?
近代化 đọc là きんだいか (romaji: kindaika).
Âm Hán Việt của 近代化 là gì?
Âm Hán Việt của 近代化 là "cặn đại hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.