動
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “động” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 動
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motion
Từ ghép có 動
- 動物 — Động vật, thú vật.
- 行動 — Hành động, hành vi.
- 動く — Chuyển động, di chuyển, chuyển.
- 運動 — Thể dục, vận động, thể thao, tập thể dục.
- 動かす — Di chuyển, chuyển.
- 活動 — Hoạt động.
- 動物園 — Vườn thú, thảo cầm viên, sở thú, vườn bách thú.
- 動き — Cử động, vận động, chuyển động, chuyển.
- 移動 — Di cư.
- 動機 — Động cơ.
- 暴動 — Bạo động, cuộc nổi loạn, cuộc dấy loạn, nổi loạn, phiến loạn.
- 動作 — Động tác, hành động.
- 作動 — Chạy.
- 動詞 — Động từ.
- 変動 — Sự thay đổi.
- 自動 — Tự động.
- 騒動 — Sự náo động.
- 動植物 — Động thực vật.
- 動画 — Thước phim.
- 扇動 — Sự xúi giục nổi loạn.
- 動物学 — Động vật học.
- 不動 — Bất động.
- 動力 — Động lực.
- 起動 — Khởi động.
- 動物界 — Thế giới động vật, giới động vật.
- 気候変動 — Biến đổi khí hậu, thay đổi khí hậu.
- 流動 — Lưu động.
- 動員 — Động viên, sự động viên.
- 振動 — Chấn động, rung động.
- 反動 — Phản ứng.