作動
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tác động” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
作動 nghĩa là chạy.
Nghĩa của 作動
Danh từ
- Chạy.
Câu ví dụ với 作動
- このプログラムはDOSモードでは作動しません。 Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.Tatoeba #223228
- 信号機はいつも作動している。 Đèn giao thông hoạt động suốt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145703
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ operation; functioning; running
Câu hỏi thường gặp
作動 nghĩa là gì?
作動 (danh từ) nghĩa là chạy.
作動 đọc là gì?
作動 đọc là さどう (romaji: sadō).
Âm Hán Việt của 作動 là gì?
Âm Hán Việt của 作動 là "tác động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.