TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

反動(はんどう)

từ thông dụng
はんどうhandō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN ĐỘNG 反 phản·動 động

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản động” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

反動 nghĩa là phản ứng.

Nghĩa của 反動

Danh từ

  1. Phản ứng.

Từ ghép có 反動

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reaction; recoil; kick; backlash

Câu hỏi thường gặp

反動 nghĩa là gì?

反動 (danh từ) nghĩa là phản ứng.

反動 đọc là gì?

反動 đọc là はんどう (romaji: handō).

Âm Hán Việt của 反動 là gì?

Âm Hán Việt của 反動 là "phản động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.