TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不動(ふどう)

từ thông dụng
ふどうfudō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT ĐỘNG 不 bất·動 động

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不動 nghĩa là bất động.

Nghĩa của 不動

Danh từ

  1. Bất động. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 不動

  • 不動産 — Bất động sản, địa ốc.
  • 不動産屋 — Địa ốc viên, chuyên viên địa ốc.

Câu ví dụ với 不動

  • 不動産が高すぎるという意見に賛成だ。 Tôi đồng ý với ý kiến rằng bất động sản bị định giá quá cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85052

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immovable; motionless; firm; unwavering; unshakable
  • Danh từ Acala (Wisdom King); Fudō; fierce Buddhist deity (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

不動 nghĩa là gì?

不動 (danh từ) nghĩa là bất động.

不動 đọc là gì?

不動 đọc là ふどう (romaji: fudō).

Âm Hán Việt của 不動 là gì?

Âm Hán Việt của 不動 là "bất động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.