不動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
不動 nghĩa là bất động.
Nghĩa của 不動
Danh từ
- Bất động. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 不動
Câu ví dụ với 不動
- 不動産が高すぎるという意見に賛成だ。 Tôi đồng ý với ý kiến rằng bất động sản bị định giá quá cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85052
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ immovable; motionless; firm; unwavering; unshakable
- Danh từ Acala (Wisdom King); Fudō; fierce Buddhist deity (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
不動 nghĩa là gì?
不動 (danh từ) nghĩa là bất động.
不動 đọc là gì?
不動 đọc là ふどう (romaji: fudō).
Âm Hán Việt của 不動 là gì?
Âm Hán Việt của 不動 là "bất động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.