運動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
運動 nghĩa là thể dục, vận động, thể thao, cử động.
Nghĩa của 運動
Danh từ
- Thể dục, vận động, thể thao, tập thể dục. (từ Hán Việt tương đồng)
- Cử động, phong trào.
- Cử động, vận động.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 運動
Trái nghĩa
Từ ghép có 運動
Câu ví dụ với 運動
- 運動も過度になると有害無益である。 Tập thể dục cũng vậy, nếu làm quá sức sẽ lợi bất cập hại.Tatoeba #189402
- 運動してもいいですか? Tôi tập thể dục có được không?Tatoeba #189413
- 適度な運動は血液の循環を活発にする。 Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.Tatoeba #125283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exercise; physical training; workout; sports; athletics
- Danh từ appeal; campaign; drive; crusade; movement
- Danh từ motion; movement
Câu hỏi thường gặp
運動 nghĩa là gì?
運動 (danh từ) nghĩa là thể dục, vận động, thể thao, cử động.
運動 đọc là gì?
運動 đọc là うんどう (romaji: undō).
Âm Hán Việt của 運動 là gì?
Âm Hán Việt của 運動 là "vận động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.