TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

動物園(どうぶつえん)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
どうぶつえんdōbutsuen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘNG VẬT VIÊN 動 động·物 vật·園 viên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “động vật viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

動物園 nghĩa là vườn thú, thảo cầm viên, sở thú.

Nghĩa của 動物園

Danh từ

  1. Vườn thú, thảo cầm viên, sở thú, vườn bách thú.

Câu ví dụ với 動物園

  • 私は動物園へ行った。 Tôi đã tới vườn thú.Tatoeba #154827

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoo; zoological gardens

Câu hỏi thường gặp

動物園 nghĩa là gì?

動物園 (danh từ) nghĩa là vườn thú, thảo cầm viên, sở thú.

動物園 đọc là gì?

動物園 đọc là どうぶつえん (romaji: dōbutsuen).

Âm Hán Việt của 動物園 là gì?

Âm Hán Việt của 動物園 là "động vật viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.