TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

動詞(どうし)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
どうしdōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘNG TỪ 動 động·詞 từ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

動詞 nghĩa là động từ.

Nghĩa của 動詞

Danh từ

  1. Động từ.

Từ liên quan với 動詞

Từ ghép có 動詞

Câu ví dụ với 動詞

  • 進行形の文では、動詞のing形、つまり現在分詞となります。 Trong một câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, động từ sẽ được chia theo dạng "V-ing", tức là được chia thành hiện tại phân từ.Tatoeba #75170

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verb

Câu hỏi thường gặp

動詞 nghĩa là gì?

動詞 (danh từ) nghĩa là động từ.

動詞 đọc là gì?

動詞 đọc là どうし (romaji: dōshi).

Âm Hán Việt của 動詞 là gì?

Âm Hán Việt của 動詞 là "động từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.