扇動
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phiến động” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
扇動 nghĩa là Sự xúi giục nổi loạn.
Nghĩa của 扇動
Danh từ
- Sự xúi giục nổi loạn.
Cách viết khác: 煽動
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incitement; sedition; agitation; abetting
Câu hỏi thường gặp
扇動 nghĩa là gì?
扇動 (danh từ) nghĩa là Sự xúi giục nổi loạn.
扇動 đọc là gì?
扇動 đọc là せんどう (romaji: sendō).
Âm Hán Việt của 扇動 là gì?
Âm Hán Việt của 扇動 là "phiến động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.