動かす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
動かす nghĩa là di chuyển, chuyển.
Nghĩa của 動かす
Động từ
- Di chuyển, chuyển.
Cách chia của 動かす
| Thể lịch sự (ます) | 動かします |
| Thể て | 動かして |
| Quá khứ (た) | 動かした |
| Phủ định (ない) | 動かさない |
| Khả năng | 動かせる |
| Ý chí (よう) | 動かそう |
| Điều kiện (ば) | 動かせば |
| Bị động | 動かされる |
| Sai khiến | 動かさせる |
| Mệnh lệnh | 動かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 動かす
- 振り動かす — Vẫy.
Câu ví dụ với 動かす
- 私は弟が机を動かすのを手伝った。 Tôi giúp em trai di chuyển cái bàn.Tatoeba #154968
- 彼はテーブルをわきへ動かした。 Anh ấy di chuyển cái bàn sang một bên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111862
- 私たちは港の方向へ船を動かし始めた。 Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165820
- 手を動かさないで。 Giữ yên tay của bạn nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148614
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to move; to shift; to stir; to budge; to change position
- Động từ to inspire; to rouse; to move (e.g. feeling); to influence
- Động từ to change; to alter; to deny
- Động từ to operate; to set in motion; to get going
- Động từ to mobilize (e.g. troops); to mobilise; to deploy
- Động từ to manage (e.g. funds)
Câu hỏi thường gặp
動かす nghĩa là gì?
動かす (động từ) nghĩa là di chuyển, chuyển.
動かす đọc là gì?
動かす đọc là うごかす (romaji: ugokasu).