TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

起動(きどう)

từ thông dụng
きどうkidō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỞI ĐỘNG 起 khởi·動 động

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khởi động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

起動 nghĩa là khởi động.

Nghĩa của 起動

Danh từ

  1. Khởi động. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 起動

Câu ví dụ với 起動

  • コンピューターを再起動してください。 Hãy khởi động lại máy tính.Tatoeba #8762964

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ startup; booting up; activation; starting (e.g. engine, computer); launch

Câu hỏi thường gặp

起動 nghĩa là gì?

起動 (danh từ) nghĩa là khởi động.

起動 đọc là gì?

起動 đọc là きどう (romaji: kidō).

Âm Hán Việt của 起動 là gì?

Âm Hán Việt của 起動 là "khởi động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.