動作
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động tác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
動作 nghĩa là động tác, hành động.
Nghĩa của 動作
Danh từ
- Động tác, hành động. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 動作
- 日常生活動作 — Sinh hoạt hàng ngày.
Câu ví dụ với 動作
- 過去の動作については過去形を用います。 Thì quá khứ được sử dụng khi nói về những hành động trong quá khứ.Tatoeba #75207
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ movement (of the body); action; motion; gesture
- Danh từ bearing; carriage; behaviour; behavior; demeanour
- Danh từ operation (of a machine, software, etc.); running; working; functioning
Câu hỏi thường gặp
動作 nghĩa là gì?
動作 (danh từ) nghĩa là động tác, hành động.
動作 đọc là gì?
動作 đọc là どうさ (romaji: dōsa).
Âm Hán Việt của 動作 là gì?
Âm Hán Việt của 動作 là "động tác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.