動員
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
動員 nghĩa là động viên, sự động viên.
Nghĩa của 動員
Danh từ
- Động viên, sự động viên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mobilization; mobilisation
Câu hỏi thường gặp
動員 nghĩa là gì?
動員 (danh từ) nghĩa là động viên, sự động viên.
動員 đọc là gì?
動員 đọc là どういん (romaji: dōin).
Âm Hán Việt của 動員 là gì?
Âm Hán Việt của 動員 là "động viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.