TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

動員(どういん)

JLPT N1 từ thông dụng
どういんdōin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘNG VIÊN 動 động·員 viên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

動員 nghĩa là động viên, sự động viên.

Nghĩa của 動員

Danh từ

  1. Động viên, sự động viên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mobilization; mobilisation

Câu hỏi thường gặp

動員 nghĩa là gì?

動員 (danh từ) nghĩa là động viên, sự động viên.

動員 đọc là gì?

動員 đọc là どういん (romaji: dōin).

Âm Hán Việt của 動員 là gì?

Âm Hán Việt của 動員 là "động viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.