勉強
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “miễn cưỡng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
勉強 nghĩa là sự học tập, học.
Nghĩa của 勉強
Danh từ
- Sự học tập, học.
Câu ví dụ với 勉強
- 勉強するのが、君の本分だ。 Bổn phận của con là phải học tập.Tatoeba #83314
- 彼は夕食後に授業の勉強をします。 Anh ta học bài sau bữa tối.Tatoeba #99215
- それが彼らが英語を勉強する目的です。 Đó là mục đích mà họ học tiếng Anh.Tatoeba #205844
- あなたの勉強を邪魔しないようにします。 Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.Tatoeba #4731
- 今後もっと一生懸命勉強すると決意した。 Tôi đã quyết định kể từ bây giờ sẽ học chăm chỉ hơn.Tatoeba #81898
- 彼女は日本語を勉強しようと日本に来た。 Cô ấy đến Nhật để học Nhật ngữ.Tatoeba #87623
- 彼女は数年間フランス語を勉強している。 Cô ấy học tiếng Pháp vài năm nay rồi.Tatoeba #88419
- 私は勉強が嫌いだ。 Tôi không thích học.Tatoeba #152904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ study
- Danh từ diligence; working hard
- Danh từ experience; knowledge; lesson (for the future)
- Danh từ discount; price reduction
Câu hỏi thường gặp
勉強 nghĩa là gì?
勉強 (danh từ) nghĩa là sự học tập, học.
勉強 đọc là gì?
勉強 đọc là べんきょう (romaji: benkyō).
Âm Hán Việt của 勉強 là gì?
Âm Hán Việt của 勉強 là "miễn cưỡng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.