TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自動(じどう)

JLPT N3 từ thông dụng
じどうjidō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ ĐỘNG 自 tự·動 động

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自動 nghĩa là tự động.

Nghĩa của 自動

Danh từ

  1. Tự động. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 自働

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自動

Trái nghĩa

Từ liên quan với 自動

Từ ghép có 自動

Câu ví dụ với 自動

  • リストのデータは、自動集計機能を使って簡単に集計することができます。 Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.Tatoeba #76372

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ automatic
  • Danh từ intransitive verb (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

自動 nghĩa là gì?

自動 (danh từ) nghĩa là tự động.

自動 đọc là gì?

自動 đọc là じどう (romaji: jidō).

Âm Hán Việt của 自動 là gì?

Âm Hán Việt của 自動 là "tự động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.