TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

動(うご)き

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
うごきugoki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 動 động

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

動き nghĩa là cử động, vận động, chuyển động.

Nghĩa của 動き

Danh từ

  1. Cử động, vận động, chuyển động, chuyển.

Câu ví dụ với 動き

  • このロボットの動きはぎこちない。 Con robot này chuyển động rất gượng.Tatoeba #222991

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ movement; move; motion
  • Danh từ trend; development; change; fluctuation

Câu hỏi thường gặp

動き nghĩa là gì?

動き (danh từ) nghĩa là cử động, vận động, chuyển động.

動き đọc là gì?

動き đọc là うごき (romaji: ugoki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.