動く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
動く nghĩa là chuyển động, di chuyển, chuyển, chạy.
Nghĩa của 動く
Động từ
- Chuyển động, di chuyển, chuyển.
- Chạy, hoạt động.
Cách chia của 動く
| Thể lịch sự (ます) | 動きます |
| Thể て | 動いて |
| Quá khứ (た) | 動いた |
| Phủ định (ない) | 動かない |
| Khả năng | 動ける |
| Ý chí (よう) | 動こう |
| Điều kiện (ば) | 動けば |
| Bị động | 動かれる |
| Sai khiến | 動かせる |
| Mệnh lệnh | 動け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 動く
- どういうふうに動くか見せてください。 Hãy cho tôi xem nó hoạt động thế nào.Tatoeba #201710
- その男は太りすぎていて1人では動けなかった。 Anh ta quá mập nên không thể tự mình di chuyển.Tatoeba #208026
- 彼らは怖くて一歩も動けなかった。 Bọn họ sợ tới nỗi không làm gì được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96214
- この自動販売機、動かないんですが。 Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221546
- 動かないで! Đừng di chuyển! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123792
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to move; to stir; to shift; to shake; to swing
- Động từ to operate; to run; to go; to work
- Động từ to make a move; to take action; to act; to go into action
- Động từ to be touched; to be influenced
- Động từ to change; to vary; to fluctuate; to waver
- Động từ to be transferred
Câu hỏi thường gặp
動く nghĩa là gì?
動く (động từ) nghĩa là chuyển động, di chuyển, chuyển, chạy.
動く đọc là gì?
動く đọc là うごく (romaji: ugoku).