動画
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
動画 nghĩa là thước phim.
Nghĩa của 動画
Danh từ
- Thước phim.
Câu ví dụ với 動画
- 彼は動画内で顔出ししたくない。 Anh ấy không muốn mặt mình xuất hiện trong video.Tatoeba #8616033
- この動画はお住まいの地域ではご利用いただけません。 Bạn không thể xem video này tại khu vực hiện tại.Tatoeba #3099465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ video (esp. digital); video clip; clip
- Danh từ animation; animated cartoon
- Danh từ in-betweens (animation)
Câu hỏi thường gặp
動画 nghĩa là gì?
動画 (danh từ) nghĩa là thước phim.
動画 đọc là gì?
動画 đọc là どうが (romaji: dōga).