TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

動植物(どうしょくぶつ)

từ thông dụng
どうしょくぶつdōshokubutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘNG THỰC VẬT 動 động·植 thực·物 vật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động thực vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

動植物 nghĩa là động thực vật.

Nghĩa của 動植物

Danh từ

  1. Động thực vật. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plants and animals; flora and fauna

Câu hỏi thường gặp

動植物 nghĩa là gì?

動植物 (danh từ) nghĩa là động thực vật.

動植物 đọc là gì?

動植物 đọc là どうしょくぶつ (romaji: dōshokubutsu).

Âm Hán Việt của 動植物 là gì?

Âm Hán Việt của 動植物 là "động thực vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.