動機
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
動機 nghĩa là động cơ.
Nghĩa của 動機
Danh từ
- Động cơ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 動機
Từ ghép có 動機
Câu ví dụ với 動機
- 殺害の動機は明らかではない。 Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.Tatoeba #169551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motive; incentive
- Danh từ motif
Câu hỏi thường gặp
動機 nghĩa là gì?
動機 (danh từ) nghĩa là động cơ.
動機 đọc là gì?
動機 đọc là どうき (romaji: dōki).
Âm Hán Việt của 動機 là gì?
Âm Hán Việt của 動機 là "động cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.