暴動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạo động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
暴動 nghĩa là bạo động, cuộc nổi loạn, cuộc dấy loạn.
Nghĩa của 暴動
Danh từ
- Bạo động, cuộc nổi loạn, cuộc dấy loạn, nổi loạn, phiến loạn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insurrection; riot; uprising; rebellion; revolt
Câu hỏi thường gặp
暴動 nghĩa là gì?
暴動 (danh từ) nghĩa là bạo động, cuộc nổi loạn, cuộc dấy loạn.
暴動 đọc là gì?
暴動 đọc là ぼうどう (romaji: bōdō).
Âm Hán Việt của 暴動 là gì?
Âm Hán Việt của 暴動 là "bạo động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.