TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

活動(かつどう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かつどうkatsudō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOẠT ĐỘNG 活 hoạt·動 động

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạt động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

活動 nghĩa là hoạt động.

Nghĩa của 活動

Danh từ

  1. Hoạt động. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 活動

Câu ví dụ với 活動

  • 彼は慈善活動で忙しい。 Anh ấy bận rộn tham gia các hoạt động từ thiện.Tatoeba #105330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ activity (of a person, organization, animal, volcano, etc.); action; operation
  • Danh từ moving picture (viết tắt, cũ)

Câu hỏi thường gặp

活動 nghĩa là gì?

活動 (danh từ) nghĩa là hoạt động.

活動 đọc là gì?

活動 đọc là かつどう (romaji: katsudō).

Âm Hán Việt của 活動 là gì?

Âm Hán Việt của 活動 là "hoạt động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.