活動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạt động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
活動 nghĩa là hoạt động.
Nghĩa của 活動
Danh từ
- Hoạt động. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 活動
Câu ví dụ với 活動
- 彼は慈善活動で忙しい。 Anh ấy bận rộn tham gia các hoạt động từ thiện.Tatoeba #105330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ activity (of a person, organization, animal, volcano, etc.); action; operation
- Danh từ moving picture (viết tắt, cũ)
Câu hỏi thường gặp
活動 nghĩa là gì?
活動 (danh từ) nghĩa là hoạt động.
活動 đọc là gì?
活動 đọc là かつどう (romaji: katsudō).
Âm Hán Việt của 活動 là gì?
Âm Hán Việt của 活動 là "hoạt động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.