移動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
移動 nghĩa là di cư, di động.
Nghĩa của 移動
Danh từ
- Di cư.
Tính từ
- Di động. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 移動
Câu ví dụ với 移動
- 田舎から都会へこの移動はここ2百年以上も続いてきたことである。 Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124917
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ movement; transfer; migration; removal; travel
- Tính từ mobile; moving; traveling; travelling; roving
Câu hỏi thường gặp
移動 nghĩa là gì?
移動 (danh từ, tính từ) nghĩa là di cư, di động.
移動 đọc là gì?
移動 đọc là いどう (romaji: idō).
Âm Hán Việt của 移動 là gì?
Âm Hán Việt của 移動 là "di động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.