TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

移動(いどう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
いどうidō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DI ĐỘNG 移 di·動 động

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

移動 nghĩa là di cư, di động.

Nghĩa của 移動

Danh từ

  1. Di cư.

Tính từ

  1. Di động. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 移動

Câu ví dụ với 移動

  • 田舎から都会へこの移動はここ2百年以上も続いてきたことである。 Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124917

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ movement; transfer; migration; removal; travel
  • Tính từ mobile; moving; traveling; travelling; roving

Câu hỏi thường gặp

移動 nghĩa là gì?

移動 (danh từ, tính từ) nghĩa là di cư, di động.

移動 đọc là gì?

移動 đọc là いどう (romaji: idō).

Âm Hán Việt của 移動 là gì?

Âm Hán Việt của 移動 là "di động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.