分
JLPT N3 từ thông dụng
ぶんbun
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 分
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ part; portion; share
- Hậu tố amount; worth (as in "two days' worth"); enough (for)
- Danh từ one's means; one's place; one's lot; one's social position
- Danh từ one's duty; one's part
- Danh từ condition; state (of affairs); extent; rate (as in "at this rate")
- Danh từ in proportion to; just as much as; to the same degree
- Hậu tố content (e.g. alcohol); percentage
- Hậu tố equivalent to (e.g. an old brother)
Từ ghép có 分
- 自分 — Mình, tự.
- 十分 — Đủ, đầy đủ.
- 気分 — Cảm thấy.
- 多分 — Có lẽ, có thể, chắc.
- 半分 — Nửa.
- 大部分 — Phần lớn, đại bộ phận, đa số.
- 分ける — Chia.
- 部分 — Bộ phận, phần.
- 分野 — Lĩnh vực.
- 分析 — Phân tích.
- 分かれる — Chia.
- 分類 — Phân loại, sắp xếp.
- 分配 — Phân phối.
- 成分 — Thành phần.
- 分子 — Phân tử.
- 分量 — Lượng, số lượng.
- 分娩 — Sinh con.
- 持ち分 — Phần.
- 分詞 — Phân từ.
- 分かり — Sự hiểu.
- 分散 — Phân tán.
- 分別 — Phân biệt.
- 分業 — Phân công lao động.
- 分身 — Phân thân.
- 分数 — Phân số.
- 分母 — Mẫu số, mẫu.
- 分科 — Phân khoa.
- 分派 — Giáo phái.
- 分会 — Phân hội.
- 分流 — Phân lưu.