分かり
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
分かり nghĩa là sự hiểu.
Nghĩa của 分かり
Danh từ
- Sự hiểu.
Cách viết khác: 解り, 判り, 分り
Câu ví dụ với 分かり
- 何と言ったら良いか分かりません。 Tôi hết lời để nói.Tatoeba #4711
- 画像のアップロードの仕方が分かりません。 Tôi không biết đăng ảnh như thế nào.Tatoeba #2298450
- どこが間違っているのかよく分かりません。 Tôi không rõ là chỗ nào sai.Tatoeba #2312096
- 分かりません。 Tôi không hiểu.Tatoeba #349070
- 私は分かりません。トムに聞いてみたらどうですか? Tôi không biết. Bạn thử hỏi Tom xem sao?Tatoeba #2797568
- 服がありすぎて、明日、何を着ていけばいいのか分かりません。 Vì có quá nhiều quần áo, cho nên tôi không biết mình nên mặc gì vào ngày mai.Tatoeba #2458721
- 私の言う意味が分かりますか。 Bạn hiểu ý tôi nói rồi chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163708
- 時間があるか分かりません。 Tôi không biết liệu tôi có thời gian (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4717
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ understanding; comprehension
Câu hỏi thường gặp
分かり nghĩa là gì?
分かり (danh từ) nghĩa là sự hiểu.
分かり đọc là gì?
分かり đọc là わかり (romaji: wakari).