分業
JLPT N1 từ thông dụng
ぶんぎょうbungyō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
分業 nghĩa là phân công lao động.
Nghĩa của 分業
Danh từ
- Phân công lao động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ division of labor; division of labour; specialization; specialisation; assembly-line production
Câu hỏi thường gặp
分業 nghĩa là gì?
分業 (danh từ) nghĩa là phân công lao động.
分業 đọc là gì?
分業 đọc là ぶんぎょう (romaji: bungyō).