TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分娩(ぶんべん)

ぶんべんbunben giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 分 phân·娩 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

分娩 nghĩa là Sinh con.

Nghĩa của 分娩

Danh từ

  1. Sinh con.

Cách viết khác: 分べん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ childbirth; delivery

Câu hỏi thường gặp

分娩 nghĩa là gì?

分娩 (danh từ) nghĩa là Sinh con.

分娩 đọc là gì?

分娩 đọc là ぶんべん (romaji: bunben).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.