分詞
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分詞 nghĩa là phân từ.
Nghĩa của 分詞
Danh từ
- Phân từ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 分詞
- 進行形の文では、動詞のing形、つまり現在分詞となります。 Trong một câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, động từ sẽ được chia theo dạng "V-ing", tức là được chia thành hiện tại phân từ.Tatoeba #75170
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ participle
Câu hỏi thường gặp
分詞 nghĩa là gì?
分詞 (danh từ) nghĩa là phân từ.
分詞 đọc là gì?
分詞 đọc là ぶんし (romaji: bunshi).
Âm Hán Việt của 分詞 là gì?
Âm Hán Việt của 分詞 là "phân từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.