分類
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân loại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分類 nghĩa là phân loại, sắp xếp, sự phân loại.
Nghĩa của 分類
Danh từ
- Phân loại, sắp xếp.
- Sự phân loại.
Từ liên quan với 分類
Từ ghép có 分類
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classification; categorization; sorting
Câu hỏi thường gặp
分類 nghĩa là gì?
分類 (danh từ) nghĩa là phân loại, sắp xếp, sự phân loại.
分類 đọc là gì?
分類 đọc là ぶんるい (romaji: bunrui).
Âm Hán Việt của 分類 là gì?
Âm Hán Việt của 分類 là "phân loại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.