TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分類(ぶんるい)

JLPT N2 từ thông dụng
ぶんるいbunrui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN LOẠI 分 phân·類 loại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân loại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分類 nghĩa là phân loại, sắp xếp, sự phân loại.

Nghĩa của 分類

Danh từ

  1. Phân loại, sắp xếp.
  2. Sự phân loại.

Từ liên quan với 分類

Từ ghép có 分類

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classification; categorization; sorting

Câu hỏi thường gặp

分類 nghĩa là gì?

分類 (danh từ) nghĩa là phân loại, sắp xếp, sự phân loại.

分類 đọc là gì?

分類 đọc là ぶんるい (romaji: bunrui).

Âm Hán Việt của 分類 là gì?

Âm Hán Việt của 分類 là "phân loại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.