TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分散(ぶんさん)

JLPT N1 từ thông dụng
ぶんさんbunsan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN TÁN 分 phân·散 tán

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân tán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分散 nghĩa là phân tán.

Nghĩa của 分散

Danh từ

  1. Phân tán. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dispersion; breakup; scattering; decentralization; decentralisation
  • Danh từ variance
  • Danh từ dispersion

Câu hỏi thường gặp

分散 nghĩa là gì?

分散 (danh từ) nghĩa là phân tán.

分散 đọc là gì?

分散 đọc là ぶんさん (romaji: bunsan).

Âm Hán Việt của 分散 là gì?

Âm Hán Việt của 分散 là "phân tán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.