分散
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân tán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分散 nghĩa là phân tán.
Nghĩa của 分散
Danh từ
- Phân tán. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dispersion; breakup; scattering; decentralization; decentralisation
- Danh từ variance
- Danh từ dispersion
Câu hỏi thường gặp
分散 nghĩa là gì?
分散 (danh từ) nghĩa là phân tán.
分散 đọc là gì?
分散 đọc là ぶんさん (romaji: bunsan).
Âm Hán Việt của 分散 là gì?
Âm Hán Việt của 分散 là "phân tán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.