TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分身(ぶんしん)

từ thông dụng
ぶんしんbunshin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN THÂN 分 phân·身 thân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分身 nghĩa là phân thân.

Nghĩa của 分身

Danh từ

  1. Phân thân. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: ふんじん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ other self; alter ego; part of oneself (in someone or something else); representation of oneself; clone
  • Khác to be split off (of a part of oneself); to clone oneself; to divide (of an entity)
  • Danh từ incarnations of Buddha

Câu hỏi thường gặp

分身 nghĩa là gì?

分身 (danh từ) nghĩa là phân thân.

分身 đọc là gì?

分身 đọc là ぶんしん (romaji: bunshin).

Âm Hán Việt của 分身 là gì?

Âm Hán Việt của 分身 là "phân thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.