分身
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分身 nghĩa là phân thân.
Nghĩa của 分身
Danh từ
- Phân thân. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: ふんじん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ other self; alter ego; part of oneself (in someone or something else); representation of oneself; clone
- Khác to be split off (of a part of oneself); to clone oneself; to divide (of an entity)
- Danh từ incarnations of Buddha
Câu hỏi thường gặp
分身 nghĩa là gì?
分身 (danh từ) nghĩa là phân thân.
分身 đọc là gì?
分身 đọc là ぶんしん (romaji: bunshin).
Âm Hán Việt của 分身 là gì?
Âm Hán Việt của 分身 là "phân thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.