TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分(わ)ける

JLPT N3 từ thông dụng
わけるwakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 分 phân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

分ける nghĩa là chia, phân phối.

Nghĩa của 分ける

Động từ

  1. Chia.
  2. Phân phối, chia.

Cách viết khác: 別ける, 頒ける

Cách chia của 分ける

Thể lịch sự (ます)分けます
Thể て分けて
Quá khứ (た)分けた
Phủ định (ない)分けない
Khả năng分けられる
Ý chí (よう)分けよう
Điều kiện (ば)分ければ
Bị động分けられる
Sai khiến分けさせる
Mệnh lệnh分けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 分ける

  • 彼は少女たちを3列に分けた。 Anh ta chia nữ ra thành 3 hàng.Tatoeba #104081
  • そのお金は彼ら二人で平等に分けられるでしょう。 Số tiền đó sẽ được chia đều cho hai người họ.Tatoeba #213302
  • この見地から歴史は2つの主要な時期に分けられる。 Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222081

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to divide (into); to split (into); to part; to separate; to divide up
  • Động từ to share; to distribute; to deal out; to dish out
  • Động từ to distinguish; to discriminate; to differentiate (between)
  • Động từ to break up (a fight); to mediate
  • Động từ to call a draw; to tie
  • Động từ to push one's way through (a crowd)
  • Động từ to sell

Câu hỏi thường gặp

分ける nghĩa là gì?

分ける (động từ) nghĩa là chia, phân phối.

分ける đọc là gì?

分ける đọc là わける (romaji: wakeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.