分ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
分ける nghĩa là chia, phân phối.
Nghĩa của 分ける
Động từ
- Chia.
- Phân phối, chia.
Cách viết khác: 別ける, 頒ける
Cách chia của 分ける
| Thể lịch sự (ます) | 分けます |
| Thể て | 分けて |
| Quá khứ (た) | 分けた |
| Phủ định (ない) | 分けない |
| Khả năng | 分けられる |
| Ý chí (よう) | 分けよう |
| Điều kiện (ば) | 分ければ |
| Bị động | 分けられる |
| Sai khiến | 分けさせる |
| Mệnh lệnh | 分けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 分ける
- 彼は少女たちを3列に分けた。 Anh ta chia nữ ra thành 3 hàng.Tatoeba #104081
- そのお金は彼ら二人で平等に分けられるでしょう。 Số tiền đó sẽ được chia đều cho hai người họ.Tatoeba #213302
- この見地から歴史は2つの主要な時期に分けられる。 Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222081
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to divide (into); to split (into); to part; to separate; to divide up
- Động từ to share; to distribute; to deal out; to dish out
- Động từ to distinguish; to discriminate; to differentiate (between)
- Động từ to break up (a fight); to mediate
- Động từ to call a draw; to tie
- Động từ to push one's way through (a crowd)
- Động từ to sell
Câu hỏi thường gặp
分ける nghĩa là gì?
分ける (động từ) nghĩa là chia, phân phối.
分ける đọc là gì?
分ける đọc là わける (romaji: wakeru).