分量
JLPT N2 từ thông dụng
ぶんりょうbunryō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
分量 nghĩa là lượng.
Nghĩa của 分量
Danh từ
- Lượng, số lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amount; quantity
- Danh từ measuring; weighing
Câu hỏi thường gặp
分量 nghĩa là gì?
分量 (danh từ) nghĩa là lượng.
分量 đọc là gì?
分量 đọc là ぶんりょう (romaji: bunryō).