TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分野(ぶんや)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぶんやbun'ya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 分 phân·野 dã

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

分野 nghĩa là lĩnh vực.

Nghĩa của 分野

Danh từ

  1. Lĩnh vực.

Câu ví dụ với 分野

  • トムはその分野の専門家だよ。 Tom là chuyên gia trong ngành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12734064

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ field; sphere; realm; division; branch

Câu hỏi thường gặp

分野 nghĩa là gì?

分野 (danh từ) nghĩa là lĩnh vực.

分野 đọc là gì?

分野 đọc là ぶんや (romaji: bun'ya).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.