分野
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
分野 nghĩa là lĩnh vực.
Nghĩa của 分野
Danh từ
- Lĩnh vực.
Câu ví dụ với 分野
- トムはその分野の専門家だよ。 Tom là chuyên gia trong ngành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12734064
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ field; sphere; realm; division; branch
Câu hỏi thường gặp
分野 nghĩa là gì?
分野 (danh từ) nghĩa là lĩnh vực.
分野 đọc là gì?
分野 đọc là ぶんや (romaji: bun'ya).