分
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
分 nghĩa là phút.
Nghĩa của 分
Danh từ
- Phút.
Từ ghép có 分
- 自分 — Mình, tự.
- 十分 — Đủ, đầy đủ.
- 気分 — Cảm thấy.
- 多分 — Có lẽ, có thể, chắc.
- 半分 — Nửa.
- 大部分 — Phần lớn, đại bộ phận, đa số.
- 分ける — Chia.
- 部分 — Bộ phận, phần.
- 分野 — Lĩnh vực.
- 分析 — Phân tích.
- 分かれる — Chia.
- 分類 — Phân loại, sắp xếp.
- 分配 — Phân phối.
- 成分 — Thành phần.
- 分子 — Phân tử.
- 分量 — Lượng, số lượng.
- 分娩 — Sinh con.
- 持ち分 — Phần.
- 分詞 — Phân từ.
- 分かり — Sự hiểu.
- 分散 — Phân tán.
- 分別 — Phân biệt.
- 分業 — Phân công lao động.
- 分身 — Phân thân.
- 分数 — Phân số.
- 分母 — Mẫu số, mẫu.
- 分科 — Phân khoa.
- 分派 — Giáo phái.
- 分会 — Phân hội.
- 分流 — Phân lưu.
Câu ví dụ với 分
- 彼女は20分で化粧を済ませた。 Cô ấy đã trang điểm xong trong 20 phút.Tatoeba #93578
- 30分おきにトイレに行きます。 Cứ 30 phút là tôi lại đi vệ sinh một lần.Tatoeba #235373
- 私の腕時計は10分も進んでいる。 Đồng hồ đeo tay của tôi nhanh những 10 phút.Tatoeba #162403
- 2、3分でそれを終えるつもりだ。 Tôi sẽ làm xong cái đó trong hai, ba phút.Tatoeba #235612
- 列車が10分で出ます。 Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa.Tatoeba #77583
- 学校までは歩いて30分で行けます。 Tôi có thể đi bộ đến trường trong vòng 30 phút.Tatoeba #184365
- 5分とはかからないで戻ってきます。 Tôi sẽ quay trở lại trong chưa đầy 5 phút.Tatoeba #235099
- 9時まであと5分だ。 Còn 5 phút nữa là đến 9 giờ.Tatoeba #234907
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minute (unit of time)
- Danh từ fun (one tenth of a monme, 5.787 grains)
Câu hỏi thường gặp
分 nghĩa là gì?
分 (danh từ) nghĩa là phút.
分 đọc là gì?
分 đọc là ふん (romaji: fun).