分析
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分析 nghĩa là phân tích.
Nghĩa của 分析
Danh từ
- Phân tích. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 分析
Câu ví dụ với 分析
- この分析では次の結果が出ている。 Bản phân tích này đưa ra kết quả sau đây.Tatoeba #219924
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ analysis
Câu hỏi thường gặp
分析 nghĩa là gì?
分析 (danh từ) nghĩa là phân tích.
分析 đọc là gì?
分析 đọc là ぶんせき (romaji: bunseki).
Âm Hán Việt của 分析 là gì?
Âm Hán Việt của 分析 là "phân tích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.