TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

持(も)ち分(ぶん)

もちぶんmochibun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 持 trì·分 phân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

持ち分 nghĩa là phần.

Nghĩa của 持ち分

Danh từ

  1. Phần.

Cách viết khác: 持分

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ share (of expenses); equity (in company); holdings; interest (in company)

Câu hỏi thường gặp

持ち分 nghĩa là gì?

持ち分 (danh từ) nghĩa là phần.

持ち分 đọc là gì?

持ち分 đọc là もちぶん (romaji: mochibun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.