半分
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bán phần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
半分 nghĩa là nửa.
Nghĩa của 半分
Phó từ
- Nửa.
Từ ghép có 半分
- 四半分 — Phần tư.
Câu ví dụ với 半分
- その鳥は鷲の半分の大きさだった。 Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.Tatoeba #207753
- 始まりがよければ半分できたも同じ。 Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.Tatoeba #168953
- 彼女は家賃の半分を払うのに同意した。 Cô ấy đồng ý trả một nửa tiền thuê nhà.Tatoeba #90844
- この推理小説はまだ半分ぐらいしか読んでいない。 Cuốn tiểu thuyết trinh thám này tôi mới chỉ đọc một nửa.Tatoeba #220979
- 仕事の半分はかたづいた。 Cũng được hòm hòm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169127
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ half
Câu hỏi thường gặp
半分 nghĩa là gì?
半分 (phó từ) nghĩa là nửa.
半分 đọc là gì?
半分 đọc là はんぶん (romaji: hanbun).
Âm Hán Việt của 半分 là gì?
Âm Hán Việt của 半分 là "bán phần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.