Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân biệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分別 nghĩa là phân biệt.
Nghĩa của 分別
Danh từ
Phân biệt. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ separation (e.g. of rubbish when recycling); classification; discrimination; division; distinction
Câu hỏi thường gặp
分別 nghĩa là gì?
分別 (danh từ) nghĩa là phân biệt.
分別 đọc là gì?
分別 đọc là ぶんべつ (romaji: bunbetsu).
Âm Hán Việt của 分別 là gì?
Âm Hán Việt của 分別 là "phân biệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.