TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

部分(ぶぶん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぶぶんbubun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘ PHẬN 部 bộ·分 phận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bộ phận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

部分 nghĩa là bộ phận, phần.

Nghĩa của 部分

Danh từ

  1. Bộ phận, phần. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 部分

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ portion; section; part

Câu hỏi thường gặp

部分 nghĩa là gì?

部分 (danh từ) nghĩa là bộ phận, phần.

部分 đọc là gì?

部分 đọc là ぶぶん (romaji: bubun).

Âm Hán Việt của 部分 là gì?

Âm Hán Việt của 部分 là "bộ phận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.