TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

十分(じゅうぶん)

JLPT N4 từ thông dụng
じゅうぶんjūbun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP PHÂN 十 thập·分 phân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập phân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

十分 nghĩa là đủ, đầy đủ.

Nghĩa của 十分

Tính từ đuôi na

  1. Đủ, đầy đủ.

Cách viết khác: 充分

Câu ví dụ với 十分

  • 5千円あればこの辞書を買うのに十分だ。 Nếu có 5 nghìn Yên thì mua cái từ điển này là đủ.Tatoeba #235120
  • 時間は充分あったので急ぐ必要はなかった。 Tôi còn nhiều thời gian nên tôi không cần phải vội.Tatoeba #150573
  • 携帯電話がほしいのですが、支払うのに十分なお金がありません。 Tôi muốn một chiếc điện thoại di động, nhưng tôi không có đủ tiền để mua.Tatoeba #176531
  • その仕事は十分にお金になるが、その反面1日に12時間働かなくてはならない。 Công việc đó lương ổn, nhưng tôi phải làm 12 tiếng một ngày.Tatoeba #210359
  • 十分頂きました、有り難うございます。 Tôi đủ rồi, cảm ơn.Tatoeba #148028
  • 彼は車を運転できる年齢に十分達している。 Anh ấy đã đủ tuổi để lái ô tô.Tatoeba #104639
  • 3人にはこの食事で十分だ。 Bữa ăn này thích hợp cho ba người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235303
  • 彼は生活するのに十分な金を稼いでいない。 Anh ấy không kiếm đủ tiền để sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na enough; sufficient; plenty; adequate; satisfactory
  • Phó từ sufficiently; fully; thoroughly; well; perfectly
  • Danh từ division into ten

Câu hỏi thường gặp

十分 nghĩa là gì?

十分 (tính từ đuôi na) nghĩa là đủ, đầy đủ.

十分 đọc là gì?

十分 đọc là じゅうぶん (romaji: jūbun).

Âm Hán Việt của 十分 là gì?

Âm Hán Việt của 十分 là "thập phân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.