分
ぶbu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 分
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ one-tenth; one percent (one-tenth of a wari); 3 mm (one-tenth of a sun); 2.4 mm (one-tenth of a mon, a traditional unit used to measure shoe sizes); 0.1 degree (one-tenth of a do, used to measure body temperature on any temperature scale)
- Danh từ one-quarter of a ryō (obsolete unit of currency)
- Danh từ thickness
- Danh từ advantageous circumstances
- Danh từ one-tenth of a monme of silver
Từ ghép có 分
- 自分 — Mình, tự.
- 十分 — Đủ, đầy đủ.
- 気分 — Cảm thấy.
- 多分 — Có lẽ, có thể, chắc.
- 半分 — Nửa.
- 大部分 — Phần lớn, đại bộ phận, đa số.
- 分ける — Chia.
- 部分 — Bộ phận, phần.
- 分野 — Lĩnh vực.
- 分析 — Phân tích.
- 分かれる — Chia.
- 分類 — Phân loại, sắp xếp.
- 分配 — Phân phối.
- 成分 — Thành phần.
- 分子 — Phân tử.
- 分量 — Lượng, số lượng.
- 分娩 — Sinh con.
- 持ち分 — Phần.
- 分詞 — Phân từ.
- 分かり — Sự hiểu.
- 分散 — Phân tán.
- 分別 — Phân biệt.
- 分業 — Phân công lao động.
- 分身 — Phân thân.
- 分数 — Phân số.
- 分母 — Mẫu số, mẫu.
- 分科 — Phân khoa.
- 分派 — Giáo phái.
- 分会 — Phân hội.
- 分流 — Phân lưu.