TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上(じょう)

JLPT N3 từ thông dụng
じょうjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG 上 thượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 上

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố from the standpoint of; from the viewpoint of; with respect to; in terms of; as a matter of
  • Hậu tố on; above; on top of; aboard (a ship or vehicle)
  • Danh từ the best; top; first class; first grade
  • Danh từ first volume (of a two or three-volume set); first book
  • Cụm từ with my compliments

Từ liên quan với 上

Từ ghép có 上

Câu ví dụ với 上

  • 2国間の貿易上のアンバランスを改善しなければならない。 Sự mất cân bằng thương mại giữa hai nước cần phải được cải thiện.Tatoeba #235503

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.