TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

以上(いじょう)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
いじょうijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DĨ THƯỢNG 以 dĩ·上 thượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dĩ thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

以上 nghĩa là trở lên, hơn, vượt quá, có vậy thôi.

Nghĩa của 以上

Danh từ

  1. Trở lên, từ … trở lên (十人以上 — mười người trở lên)
  2. Hơn, vượt quá (予想以上 — hơn dự đoán)

Cụm từ

  1. Có vậy thôi.

Cách viết khác: 已上

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 以上

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 以上

  • 彼女は一時間以上待たされた。 Cô ấy đã phải đợi hơn một tiếng.Tatoeba #91168
  • それ以上質問がありますか。 Bạn còn câu hỏi gì không?Tatoeba #204494
  • 10ドル以上は使いたくありません。 Tui không muốn xài nhiều hơn 10 Đô.Tatoeba #236085
  • 彼の振る舞いにこれ以上我慢できない。 Tôi hết chịu nổi cách cư xử của anh ta nữa rồi.Tatoeba #116863
  • 風邪が治るのに一か月以上かかったんだ。 Tôi đã mất hơn một tháng để khỏi cúm.Tatoeba #83987
  • 私はもうこれ以上彼女にがまんできません。 Tôi không thể chịu đựng cô ta thêm nữa.Tatoeba #158782
  • OK!!ブラザー!!それ以上聞きたくないぜ! Ok bro! Tôi không muốn nghe thêm nữa!Tatoeba #74598
  • とても疲れているので、もうこれ以上歩けない。 Tôi quá mệt rồi nên không đi bộ được nữa đâu.Tatoeba #200558

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố not less than ...; ... and over; ... and above; ... and upwards; ... or more
  • Hậu tố beyond (e.g. one's expectations); above; more than; further than
  • Danh từ the above; the above-mentioned; the aforementioned; the foregoing
  • Danh từ since ...; seeing that ...; now that ...; once ...
  • Cụm từ that's all; that is the end; the end

Câu hỏi thường gặp

以上 nghĩa là gì?

以上 (danh từ, cụm từ) nghĩa là trở lên, hơn, vượt quá, có vậy thôi.

以上 đọc là gì?

以上 đọc là いじょう (romaji: ijō).

Âm Hán Việt của 以上 là gì?

Âm Hán Việt của 以上 là "dĩ thượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.