TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上段(じょうだん)

じょうだんjōdan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG ĐOẠN 上 thượng·段 đoạn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng đoạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

上段 nghĩa là bệ, bục.

Nghĩa của 上段

Danh từ

  1. Bệ, bục.

Từ liên quan với 上段

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upper tier; upper section; upper deck; upper row; upper step
  • Danh từ place of honor; place of honour
  • Danh từ dais; raised part of floor
  • Danh từ overhead position (of a sword in kendo, etc.)

Câu hỏi thường gặp

上段 nghĩa là gì?

上段 (danh từ) nghĩa là bệ, bục.

上段 đọc là gì?

上段 đọc là じょうだん (romaji: jōdan).

Âm Hán Việt của 上段 là gì?

Âm Hán Việt của 上段 là "thượng đoạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.