上司
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
上司 nghĩa là sếp, ông chủ, thủ trưởng.
Nghĩa của 上司
Danh từ
- Sếp, ông chủ, thủ trưởng.
Từ liên quan với 上司
Câu ví dụ với 上司
- 彼の反抗的な態度に上司は腹を立てた。 Thái độ thách đố của anh ta khiến thủ trưởng tức giận.Tatoeba #116330
- 上司に残業させられたんだよ。 Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146249
- 彼は上司のいる部屋に入る前に深呼吸をした。 Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104013
- あなたはしょっちゅう上司とけんかしている。 Cậu luôn không đồng ý với sếp của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (one's) superior; (one's) boss; the higher-ups
Câu hỏi thường gặp
上司 nghĩa là gì?
上司 (danh từ) nghĩa là sếp, ông chủ, thủ trưởng.
上司 đọc là gì?
上司 đọc là じょうし (romaji: jōshi).