屋上
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ốc thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
屋上 nghĩa là nóc.
Nghĩa của 屋上
Danh từ
- Nóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rooftop
Câu hỏi thường gặp
屋上 nghĩa là gì?
屋上 (danh từ) nghĩa là nóc.
屋上 đọc là gì?
屋上 đọc là おくじょう (romaji: okujō).
Âm Hán Việt của 屋上 là gì?
Âm Hán Việt của 屋上 là "ốc thượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.