TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

屋上(おくじょう)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おくじょうokujō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ỐC THƯỢNG 屋 ốc·上 thượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ốc thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

屋上 nghĩa là nóc.

Nghĩa của 屋上

Danh từ

  1. Nóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rooftop

Câu hỏi thường gặp

屋上 nghĩa là gì?

屋上 (danh từ) nghĩa là nóc.

屋上 đọc là gì?

屋上 đọc là おくじょう (romaji: okujō).

Âm Hán Việt của 屋上 là gì?

Âm Hán Việt của 屋上 là "ốc thượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.