TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上院議員(じょういんぎいん)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じょういんぎいんjōingiin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG VIỆN NGHỊ VIÊN 上 thượng·院 viện·議 nghị·員 viên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng viện nghị viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

上院議員 nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ.

Nghĩa của 上院議員

Danh từ

  1. Nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ member of the upper house; senator

Câu hỏi thường gặp

上院議員 nghĩa là gì?

上院議員 (danh từ) nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ.

上院議員 đọc là gì?

上院議員 đọc là じょういんぎいん (romaji: jōingiin).

Âm Hán Việt của 上院議員 là gì?

Âm Hán Việt của 上院議員 là "thượng viện nghị viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.