上院議員
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng viện nghị viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
上院議員 nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
Nghĩa của 上院議員
Danh từ
- Nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ member of the upper house; senator
Câu hỏi thường gặp
上院議員 nghĩa là gì?
上院議員 (danh từ) nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
上院議員 đọc là gì?
上院議員 đọc là じょういんぎいん (romaji: jōingiin).
Âm Hán Việt của 上院議員 là gì?
Âm Hán Việt của 上院議員 là "thượng viện nghị viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.